[yè]
nghiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岌嶪jí yè
ngập nghiệp
cao và dốc; sừng sững; nguy hiểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.