[tú]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嵞山tú shān
núi Tu ở Chiết Giang; cũng viết 涂山
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.