[qiàn]
khảm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嵌入qiàn rù
khảm nhập
chèn vào; nhúng vào
嵌套qiàn tào
khảm sáo
lồng nhau; sự lồng vào nhau
嵌进qiàn jìn
khảm tiến
được nhúng vào; nhúng vào
镶嵌xiāng qiàn
tương khảm
khảm; nạm; đính
赤嵌楼chì qiàn lóu
xích khảm lâu
Tháp Xích Khám ở Đài Nam, Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.