[méi]
my
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
峨嵋山é méi shān
nga my sơn
Núi Nga Mi ở Tứ Xuyên, một trong Tứ đại Phật sơn và đạo tràng của Phổ Hiền 普賢|普贤
峨嵋拳é méi quán
nga my quyền
Emeiquan; O Mei Ch'uan
峨嵋鹟莺é méi wēng yīng
chích chòe Martens
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.