[gù]
cố
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
孟良崮mèng liáng gù
mạnh lương cố
núi Mạnh Lương ở huyện Mông Âm 蒙陰縣|蒙阴县[Meng2 yin1 xian4], Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
抱犊崮bào dú gù
bão độc cố
núi Baodugu ở huyện Lanling 蘭陵縣|兰陵县[Lan2 ling2 Xian4], Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], phía nam Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.