[zhǎn]
tiệm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
崭然zhǎn rán
tiệm nhiên
xuất sắc; kiệt xuất
崭新zhǎn xīn
tiệm tân
mới tinh
崭晴zhǎn qíng
tiệm tình
thời tiết quang đãng
崭齐zhǎn qí
tiệm tề
ngăn nắp; gọn gàng
崭亮zhǎn liàng
tiệm lượng
sáng rực; rực rỡ
崭劲zhǎn jìn
tiệm kình
rất chăm chỉ; cần mẫn
崭露头角zhǎn lù tóu jiǎo
tiệm lộ đầu giác
bộc lộ tài năng xuất chúng; nổi bật một cách rực rỡ
崭路头角zhǎn lù tóu jiǎo
tiệm lộ đầu giác
Lộ rõ tài năng, bản lĩnh (thường chỉ người trẻ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.