[bēng liè]
băng liệt
炸药轰隆一声,山石崩裂
zhà yào hōng lōng yì shēng , shān shí bēng liè
Thuốc nổ nổ một tiếng, đá núi vỡ vụn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.