[cuī]
thôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
崔健cuī jiàn
thôi kiện
Cui Jian, cha đẻ của nhạc rock Trung Quốc
崔嵬cuī wéi
thôi ngôi
Cui Wei, diễn viên, nhà viết kịch và đạo diễn điện ảnh
崔巍cuī wēi
thôi nguy
cao lớn; sừng sững
崔琦cuī qí
thôi kỳ
Daniel C. Tsui, nhà vật lý người Mỹ gốc Hoa, đoạt giải Nobel Vật lý năm 1998
崔萤cuī yíng
thôi huỳnh
Choi Yeong, tướng triều đại Cao Ly của Hàn Quốc
崔颢cuī hào
thôi hạo
Cui Hao, nhà thơ triều đại Nhà Đường và tác giả bài thơ Tháp Hạc Vàng 黃鶴樓|黄鹤楼
崔鸿cuī hóng
thôi hồng
Cui Hong, sử gia cuối thời Bắc Ngụy của các triều đại phía Bắc 北魏
崔圭夏cuī guī xià
thôi khuê hạ
Choe Gyuha, chính trị gia Hàn Quốc, tổng thống 1979-1980
崔明慧cuī míng huì
thôi minh tuệ
Christine Choy, đạo diễn phim người Mỹ gốc Hoa
崔永元cuī yǒng yuán
thôi vĩnh nguyên
Cui Yongyuan, người dẫn chương trình truyền hình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.