[kàn]
khám
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
崁顶kàn dǐng
khám đỉnh
thị trấn Kanting ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
崁顶乡kàn dǐng xiāng
khám đỉnh hương
赤崁楼chì kàn lóu
xích khám lâu
Tháp Xích Khám ở Đài Nam, Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.