[jùn lǐng]
tuấn lĩnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
崇山峻岭chóng shān jùn lǐng
sùng sơn tuấn lĩnh
núi non trùng điệp và hiểm trở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.