[yù]
dục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嘉峪关jiā yù guān
gia dục quan
Cửa Ải Gia Dục ở Cam Túc, điểm cuối phía tây của Vạn Lý Trường Thành; Thành phố cấp địa khu Gia Dục Quan ở Cam Túc
慕田峪mù tián yù
mộ điền dục
Mộ Điền Dục, đoạn tường thành được bảo tồn tốt cách Bắc Kinh 70km
嘉峪关城jiā yù guān chéng
gia dục quan thành
Pháo đài Gia Dục Quan trong hành lang Cam Túc; Đồn quân sự thời Minh, đầu phía tây của Vạn Lý Trường Thành
嘉峪关市jiā yù guān shì
gia dục quan thị
Thành phố cấp địa khu Gia Dục Quan ở Cam Túc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.