[mì]
mật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
峚山mì shān
mật sơn
Mi Sơn, núi ở tỉnh Thiểm Tây; cũng viết 密山[Mi4 Shan1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.