[bā]
khạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
峇厘bā lí
khạp ly
Bali
峇里bā lǐ
khạp lý
峇拉煎bā lā jiān
khạp lạp chiên
belachan
峇峇娘惹bā bā niáng rě
khạp khạp nương nhạ
Người Hoa Peranakan, một nhóm dân tộc Hoa cư trú ở bán đảo Mã Lai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.