[kuī]
khuy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岿然kuī rán
khuy nhiên
Cao lớn, sừng sững
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.