[àn pào]
ngạn pháo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海岸炮hǎi àn pào
hải ngạn pháo
Pháo đặt trên bờ biển hoặc đảo. Viết tắt là pháo bờ.