[mín]
dân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岷县mín xiàn
dân huyện
huyện Mân, Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc
岷江mín jiāng
dân giang
sông Mân, Tứ Xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.