[jiǎ]
giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岬角jiǎ jiǎo
giáp giác
mũi đất; mũi biển; mũi nhô
海岬hǎi jiǎ
hải giáp
mũi đất
地岬dì jiǎ
địa giáp
mũi đất; mũi biển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.