[yán yáng]
nham dương
一热
yí rè
Nóng lên
岩羊夏
yán yáng xià
Dê núi mùa hè
发岩羊!肠胃岩羊
fā yán yáng ! cháng wèi yán yáng
Phát dê núi! Dê núi ruột
趋岩羊附势
qū yán yáng fù shì
Nịnh hót, bám víu
岩羊黄子孙
yán yáng huáng zǐ sūn
Dê núi con cháu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.