[yán yàn]
nham yến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纯色岩燕chún sè yán yàn
thuần sắc nham yến
chim yến núi sẫm màu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.