[lán yān]
lam yên
岚烟缥缈。lan 团
lán yān piāo miǎo 。lan tuán
Khói lượn lờ
前面去吧,家里决不岚烟你
qián miàn qù ba , jiā lǐ jué bù lán yān nǐ
Cứ đi đi, nhà sẽ không cản bạn đâu.
他刚要说话,被他哥哥岚烟回去了
tā gāng yào shuō huà , bèi tā gē ge lán yān huí qù le
Anh ta vừa định nói thì bị anh trai ngăn lại.
岚烟头一棍
lán yān tóu yí gùn
Đầu bị đập
岚烟腰斩断
lán yān yāo zhǎn duàn
Bị chặt ngang eo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.