[gǎng wèi]
cương vị
坚守工作岗位
jiān shǒu gōng zuò gǎng wèi
Kiên trì giữ vững vị trí công tác
岗位工资gǎng wèi gōng zī
cương vị công tư
mức lương tiêu chuẩn cho một công việc cụ thể
岗位津贴gǎng wèi jīn tiē
cương vị tân thiếp
phụ cấp vị trí; trợ cấp công việc cụ thể
岗位培训gǎng wèi péi xùn
cương vị bồi huấn
đào tạo tại chỗ