[qū]
khu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
崎岖qí qū
khi khu
gồ ghề; hiểm trở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.