[qí shān]
kỳ sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岐山县qí shān xiàn
kỳ sơn huyện
huyện Kỳ Sơn ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
王岐山wáng qí shān
vương kỳ sơn
Vương Kỳ Sơn, chính khách Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.