[jí]
ngập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
岌嶪jí yè
ngập nghiệp
cao và dốc; sừng sững; nguy hiểm
岌岌可危jí jí kě wēi
ngập ngập khả nguy
nguy hiểm cận kề; sắp đến khủng hoảng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.