[yì]
ngật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屹然yì rán
ngật nhiên
Dáng đứng sừng sững.
屹立yì lì
ngật lập
sừng sững; đứng thẳng
巍然屹立wēi rán yì lì
nguy nhiên ngật lập
đứng vững như núi; cao lớn hùng vĩ; kiên cường chống lại ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.