[shān dān]
sơn đan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
山丹丹shān dān dān
sơn đan đan
xem 山丹[shan1 dan1]
山丹县shān dān xiàn
sơn đan huyện
huyện Sơn Đan, Trương Dịch 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.