[tún tè]
đồn đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屯特大学tún tè dà xué
đồn đặc đại học
Đại học Twente
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.