[tú dú]
đồ độc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屠毒笔墨tú dú bǐ mò
đồ độc bút mặc
văn viết độc hại; bài viết bôi nhọ; phỉ báng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.