汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
展宽 (zhǎn kuān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
展宽
【展寬】
[zhǎn kuān]
triển khoan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
mở rộng
Ví dụ
展宽马路
zhǎn kuān mǎ lù
Mở rộng đường.
Từ ghép
0 từ chứa “展宽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
扩展加宽(道路、河床等)
~马路
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
展
zhǎn
triển
Mở ra, trải ra, làm cho lộ rõ; Phát triển, mở rộng quy mô hoặc phạm vi; Trưng bày, phô bày, giới thiệu
宽
kuān
khoan
Rộng; có chiều ngang lớn; Rộng rãi; không chật hẹp; thoải mái; Làm cho rộng ra; nới rộng