[jī]
kịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
木屐mù jī
mộc kịch
guốc gỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.