汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
屏除 (píng chú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
屏除
[píng chú]
bình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
loại bỏ
2
sa thải
3
gạt sang một bên
Ví dụ
屏除杂念
píng chú zá niàn
Loại bỏ tạp niệm.
Từ ghép
0 từ chứa “屏除”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
排除;除去
~杂念
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
屏
píng
Màn chắn, tấm chắn; Màn hình (điện tử); Nín, nhịn, giữ lại
除
chú
trừ
Loại bỏ, gỡ bỏ, xóa bỏ một cái gì đó; Trừ đi, giảm bớt, khấu trừ; Ngoại trừ, ngoài ra, không kể