[diǎo]
điểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屌丝diǎo sī
điểu tơ
kẻ thua cuộc
屌爆diǎo bào
điểu bộc
tuyệt vời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.