[jū shì]
cư thất
这套房有三间居室,还有一个过厅
zhè tào fáng yǒu sān jiān jū shì , hái yǒu yí gè guò tīng
Căn nhà này có ba phòng ngủ, còn có một phòng khách.
起居室qǐ jū shì
khởi cư thất
phòng khách; phòng sinh hoạt chung