[bī]
bi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屄屄bī bī
bi bi
nói huyên thuyên; nói nhảm
屄样儿bī yàng ér
bi dạng nhi
vẻ ngoài đáng ghét của một người
装屄zhuāng bī
trang bi
tỏ ra mình là người khó chịu và kiêu ngạo
牛屄niú bī
ngưu bi
tuyệt vời; có khả năng; kiêu ngạo
傻屄shǎ bī
xoạ bi
cặc ngu
肏屄cào bī
đụ
二屄èr bī
nhị bi
ngu ngốc; đồ ngu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.