[céng jí]
tầng cấp
经过充分准备,双方进行了较高层级的会谈
jīng guò chōng fèn zhǔn bèi , shuāng fāng jìn xíng le jiào gāo céng jí de huì tán
Sau khi chuẩn bị đầy đủ, hai bên đã tiến hành hội đàm cấp cao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.