[jú má]
cục ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
局麻药jú má yào
cục ma dược
thuốc gây tê cục bộ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.