汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
局骗 (jú piàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
局骗
【局騙】
[jú piàn]
cục phiến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Dàn bẫy lừa gạt
Ví dụ
一财物
yì cái wù
Tài sản
Từ ghép
0 từ chứa “局骗”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
设圈套骗人
一财物
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
局
jú
cục
Cục, cơ quan, tổ chức hành chính; Tình hình, cục diện, trạng thái; Phần, bộ phận
骗
piàn
phiến
Lừa dối, lừa gạt bằng lời nói hoặc hành động; Lừa đảo, chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích bất chính; Dụ dỗ, lôi kéo người khác vào cạm bẫy