[jú wài]
cục ngoại
局外人1置身局外
jú wài rén 1 zhì shēn jú wài
Người ngoài cuộc đứng ngoài cuộc
局外人jú wài rén
cục ngoại nhân
Người ngoài cuộc; người không liên quan
局外中立jú wài zhōng lì
cục ngoại trung lập
chủ nghĩa trung lập