[niào dú]
niệu độc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尿毒症niào dú zhèng
niệu độc chứng
chứng urê máu cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.