[wěi yīn]
vĩ âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
收尾音shōu wěi yīn
thu vĩ âm
phụ âm cuối của âm tiết tiếng Hàn
首尾音shǒu wěi yīn
thủ
âm đầu và vần