汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
尾追 (wěi zhuī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
尾追
[wěi zhuī]
vĩ truy
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bám theo sát phía sau
Ví dụ
尾追不舍
wěi zhuī bú shè
Ráo riết bám đuôi
Từ ghép
0 từ chứa “尾追”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
紧跟在后面追赶
~不舍
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
尾
wěi
vĩ
Phần cuối cùng của một vật, thường là phần kéo dài ra; Phần kết thúc, đoạn cuối của một sự việc, quá trình; Phần còn lại, phần dư sau khi đã loại bỏ một phần
追
zhuī
truy
Đuổi theo, theo sau; Hồi tưởng, nhớ lại, tưởng niệm; Điều tra, xem xét, truy cứu