[wěi huò]
vĩ hoá
尾货市场 甩卖尾货
wěi huò shì chǎng shuǎi mài wěi huò
Chợ bán hàng tồn kho, xả hàng tồn kho
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.