[wěi yǔ]
vĩ vũ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尾羽龙wěi yǔ lóng
vĩ vũ long
caudipteryx
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.