汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
尾气 (wěi qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
尾气
【尾氣】
[wěi qì]
vĩ khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
khí thải
2
khí xả
Ví dụ
汽车尾气
qì chē wěi qì
Khí thải ô tô
Từ ghép
0 từ chứa “尾气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
废气
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
机动车辆或其他设备在工作过程中所排出的废气
汽车~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
尾
wěi
vĩ
Phần cuối cùng của một vật, thường là phần kéo dài ra; Phần kết thúc, đoạn cuối của một sự việc, quá trình; Phần còn lại, phần dư sau khi đã loại bỏ một phần
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất