[jìn huān]
tận hoan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尽欢而散jìn huān ér sàn
tận hoan nhi tán
tan cuộc sau thời gian vui vẻ; mọi người vui hết mình rồi chia tay
宾主尽欢bīn zhǔ jìn huān
tân chủ
cả khách và chủ đều vui vẻ tận hưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.