[jǐn kuài]
tận khoái
使新机器尽快投入生产
shǐ xīn jī qì jǐn kuài tóu rù shēng chǎn
Đưa máy móc mới vào sản xuất càng sớm càng tốt
尽快地制订出新的年度计划
jǐn kuài dì zhì dìng chū xīn de nián dù jì huà
Lập kế hoạch năm mới càng sớm càng tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.