[chǐ guī]
thước
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尺规作图chǐ guī zuò tú
dựng hình bằng thước và compa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.