[yǐn]
doãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尹潽善yǐn pū shàn
Yun Poseon, chính trị gia đảng Dân chủ Hàn Quốc, thị trưởng Seoul từ năm 1948, tổng thống 1960-1962
府尹fǔ yǐn
phủ doãn
quan huyện; phủ doãn
陈恭尹chén gōng yǐn
trần cung doãn
Trần Cung Dận, nhà thơ đầu đời Thanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.