[gān]
giam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尴尬gān gà
giam giới
ngượng ngùng; lúng túng
不尴不尬bù gān bú gà
Tiến thoái lưỡng nan, khó xử.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.