[jiù xù]
tựu tự
大致就绪一切布置就绪
dà zhì jiù xù yí qiè bù zhì jiù xù
Mọi thứ đã cơ bản sẵn sàng, mọi sự sắp đặt đã xong xuôi
一切就绪yí qiè jiù xù
nhất thiết tựu tự
mọi thứ vào đúng chỗ và sẵn sàng